Quản lý Đoàn viên — Trang chính
Tổng đoàn viên
150
toàn hệ thống
Nam / Nữ
72
/
78
tỷ lệ giới tính
ĐỘ TUỔI TRUNG BÌNH
20.7 tuổi
đoàn viên hiện tại
Đoàn viên
150
thành viên thường
Phân bố chức vụ
Tỷ lệ giới tính
Kết nạp Đoàn theo năm
| STT | Chi đoàn | Mã ĐV | Họ và tên | Quê quán | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K23QT | 2217310201022 |
Hoàng Thị Hạnh | Nghệ An |
|
| 2 | K24QN | 2217480201016 |
Võ Thành Tài | Gia Lai |
|
| 3 | K22TT | 2217480201018 |
Nguyễn Chí Hưng | Quảng Ngãi |
|
| 4 | K24TH | 2217480201022 |
A Ngọc Tý | Kon Tum |
|
| 5 | K22TT | 2217480201026 |
Nguyễn Thị B | Nghệ An |
|
| 6 | K22TT | 2217480201030 |
Lê Văn An | Gia Lai |
|
| 7 | K22TT | 2217480201033 |
Phạm Thị Mai | Quảng Ngãi |
|
| 8 | K22TT | 2217480201036 |
Lê Thị Ngọc | Nghệ An |
|
| 9 | K22TT | 2217480201039 |
Hoàng Thị Yến | Gia Lai |
|
| 10 | K22TT | 2217480201042 |
Trần Thị Hương | Quảng Ngãi |
|
| 11 | K22TT | 2217480201045 |
Nguyễn Thị Thảo | Quảng Bình |
|
| 12 | K22TT | 2217480201048 |
Phạm Thị Huyền | Hà Nội |
|
| 13 | K24TH | 2217480201056 |
Đào Văn Đạt | Thái Bình |
|
| 14 | K22TT | 2217480201058 |
Nguyễn Thị Uyên | Đắk Nông |
|
| 15 | K22TT | 2217480201059 |
Hồ Thị My | Hải Phòng |
|
| 16 | K22TT | 2217480201060 |
Đỗ Thị Hạnh | Thái Bình |
|
| 17 | K22TT | 2217480201061 |
Đinh Văn Tín | Hà Tĩnh |
|
| 18 | K22TT | 2217480201062 |
Lê Văn Hiếu | Thanh Hóa |
|
| 19 | K22QN | 2217480201063 |
Nguyễn Thị Hiền | Đắk Lắk |
|
| 20 | K22QN | 2217480201064 |
Lê Thị Trang | Bình Thuận |
|